ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nghỉ xả hơi" (1件)
nghỉ xả hơi

日本語
フ休憩する
nghỉ xả hơi một chút xíu
少しだけ休憩する
類語検索結果 "nghỉ xả hơi" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nghỉ xả hơi" (1件)
nghỉ xả hơi một chút xíu
少しだけ休憩する
